Bản dịch của từ 旄钺 trong tiếng Việt

旄钺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mào

ㄇㄠˊmaothanh sắc

旄钺 (Danh từ)

máo yuè
01

Thanh tượng trưng cho quyền lực quân sự: 白旄 (cờ bạch) và 黄钺 (rìu vàng) — mượn để chỉ quyền chỉ huy, quân quyền

白旄和黄钺。借指军权。语本《书.牧誓》:“王左杖黄钺﹐右秉白旄以麾。”蔡沈集传:“钺﹐斧也﹐以黄金为饰……旄﹐军中指麾﹐白则见远。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旄钺

máo

yuè

Các từ liên quan

旄丘
旄人
旄俊
旄倪
旄头
钺下
钺斧
钺星
旄
Bính âm:
【mào】【ㄇㄠˊ, ㄇㄠˋ】【MAO, MẠO】
Các biến thể:
嵍, 𣭅, 耄, 牦, 𣬵
Hình thái radical:
⿰,方,⿱,𠂉,毛
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノノ一ノ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép