Bản dịch của từ 旄麈 trong tiếng Việt

旄麈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mào

ㄇㄠˊmaothanh sắc

旄麈 (Danh từ)

máo zhǔ
01

旄牛指兩種古代記載中的動物麈為鹿科一種俗稱四不像”(外形類似多種動物);旄牛指有旌毛的牛或毛色特殊的牛古籍稱謂)。

旄牛和麈。麈为鹿科动物﹐俗称四不像。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旄麈

máo

zhǔ

Các từ liên quan

旄丘
旄人
旄俊
旄倪
旄头
麈尾
麈尾之诲
麈拂
麈教
麈柄
旄
Bính âm:
【mào】【ㄇㄠˊ, ㄇㄠˋ】【MAO, MẠO】
Các biến thể:
嵍, 𣭅, 耄, 牦, 𣬵
Hình thái radical:
⿰,方,⿱,𠂉,毛
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノノ一ノ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép