Bản dịch của từ 旄麾 trong tiếng Việt

旄麾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mào

ㄇㄠˊmaothanh sắc

旄麾 (Danh từ)

máo huī
01

Cờ; chung gọi các loại cờ (cổ, tiêu biểu như cờ hiệu, quân kỳ)

2.泛指旗帜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Quân hiệu; cờ hiệu của chỉ huy (tương tự 'kỳ hiệu', 'định hiệu').

1.即旌麾。帅旗。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旄麾

máo

huī

Các từ liên quan

旄丘
旄人
旄俊
旄倪
旄头
麾下
麾之即去
麾仗
麾军
麾动
旄
Bính âm:
【mào】【ㄇㄠˊ, ㄇㄠˋ】【MAO, MẠO】
Các biến thể:
嵍, 𣭅, 耄, 牦, 𣬵
Hình thái radical:
⿰,方,⿱,𠂉,毛
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノノ一ノ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép