Bản dịch của từ 旅人桥 trong tiếng Việt

旅人桥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄩˇlvthanh hỏi

旅人桥 (Danh từ)

lǚ rén qiáo
01

Cầu (tên riêng) thời cổ ở phía gần Lạc Dương, theo ghi chép xây vào năm 282 (Tây Tấn), sau đó đã đổ sập — một địa danh lịch sử

据记载,这座桥在洛阳附近,约建成于西晋武帝太康三年(282年),后来塌毁了。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旅人桥

rén

qiáo

Các từ liên quan

旅主
旅亭
旅人
旅伴
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
桥丁
桥代
桥冢
旅
Bính âm:
【lǚ】【ㄌㄩˇ】【LỮ】
Các biến thể:
捛, 祣, 穭, 魯, 𢬜, 𢰈, 𣃨, 𣄆, 𣥏, 𣥐, 𤣧, 挔, 𧙿, 旅
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノノ一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép