Bản dịch của từ 旅升 trong tiếng Việt

旅升

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄩˇlvthanh hỏi

旅升 (Động từ)

lǚ shēng
01

Tập thành đàn rồi bay/chéo lên; cùng nhau bay lên thành nhóm

1.成群升上。

Ví dụ
02

Đi tiến tới; hành quân tiến lên (từ cổ, ý: như '旅进')

2.犹旅进。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旅升

shēng

Các từ liên quan

旅主
旅亭
旅人
旅人桥
升中
升云
升仙
升仙太子
旅
Bính âm:
【lǚ】【ㄌㄩˇ】【LỮ】
Các biến thể:
捛, 祣, 穭, 魯, 𢬜, 𢰈, 𣃨, 𣄆, 𣥏, 𣥐, 𤣧, 挔, 𧙿, 旅
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノノ一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép