Bản dịch của từ 旅宦 trong tiếng Việt

旅宦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄩˇlvthanh hỏi

旅宦 (Danh từ)

lǚ huàn
01

Ra ngoài tìm quan lộc hoặc làm quan; đi cầu quan (ra đàng làm quan)

外出求官或做官。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旅宦

huàn

Các từ liên quan

旅主
旅亭
旅人
旅人桥
宦业
宦人
宦侍
宦侣
宦况
旅
Bính âm:
【lǚ】【ㄌㄩˇ】【LỮ】
Các biến thể:
捛, 祣, 穭, 魯, 𢬜, 𢰈, 𣃨, 𣄆, 𣥏, 𣥐, 𤣧, 挔, 𧙿, 旅
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノノ一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép