Bản dịch của từ 旅寓 trong tiếng Việt

旅寓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄩˇlvthanh hỏi

旅寓 (Danh từ)

lǚ yù
01

Chỗ trọ dành cho khách đi đường; nhà trọ tạm bợ khi du cư/du lịch (tương tự quán trọ, nhà nghỉ truyền thống)

2.指旅居的馆舍。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chỗ cư trú tạm thời khi đi du hành; nơi lưu trú tạm bợ (từ Hán‑Việt: = du, = trú).

1.旅居。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旅寓

Các từ liên quan

旅主
旅亭
旅人
旅人桥
寓世
寓乘
寓书
寓人
寓令
旅
Bính âm:
【lǚ】【ㄌㄩˇ】【LỮ】
Các biến thể:
捛, 祣, 穭, 魯, 𢬜, 𢰈, 𣃨, 𣄆, 𣥏, 𣥐, 𤣧, 挔, 𧙿, 旅
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノノ一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép