Bản dịch của từ 旅尘 trong tiếng Việt

旅尘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄩˇlvthanh hỏi

旅尘 (Danh từ)

lǚ chén
01

Bụi đất dính trên người lữ khách; bụi đường của người đi xa (Hán Việt: lữ trần)

旅人身上的尘土。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旅尘

chén

Các từ liên quan

旅主
旅亭
旅人
旅人桥
尘下
尘世
尘习
尘事
尘仆
旅
Bính âm:
【lǚ】【ㄌㄩˇ】【LỮ】
Các biến thể:
捛, 祣, 穭, 魯, 𢬜, 𢰈, 𣃨, 𣄆, 𣥏, 𣥐, 𤣧, 挔, 𧙿, 旅
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノノ一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép