Bản dịch của từ 旅币 trong tiếng Việt

旅币

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄩˇlvthanh hỏi

旅币 (Danh từ)

lǚ bì
01

Vật phẩm tiến cống từ các nước hoặc các địa phương gửi lên triều đình; lễ phẩm biếu (từ cổ)

谓四方进贡的物品。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旅币

Các từ liên quan

旅主
旅亭
旅人
旅人桥
币仪
币余
币值
币制
币号
旅
Bính âm:
【lǚ】【ㄌㄩˇ】【LỮ】
Các biến thể:
捛, 祣, 穭, 魯, 𢬜, 𢰈, 𣃨, 𣄆, 𣥏, 𣥐, 𤣧, 挔, 𧙿, 旅
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノノ一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép