Bản dịch của từ 旅帅 trong tiếng Việt
旅帅
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǚ | ㄌㄩˇ | l | v | thanh hỏi |
旅帅 (Danh từ)
【lǚ shuài】
01
Chức quan cổ trong Chu lễ: người thống lãnh một đoàn quân (thống nhất lực lượng của một '旅'); Hán Việt: lữ帅 — tướng lãnh một đơn vị
1.《周礼》官名。统一旅之众。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chức quan thời nhà Thiên Bình (太平天国) — phụ trách cả quân sự và dân chính, đứng dưới 师帅, cao hơn 卒长
3.太平天国官名。既管军政亦管民政﹐位在师帅之下﹐卒长之上。
Ví dụ
03
Quan chức quân sự địa phương thời xưa của châu, huyện (tên chức quan rải rác trên địa phương)
2.古代州郡地方军事散官名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旅帅
lǚ
旅
shuài
帅
Các từ liên quan
旅主
旅亭
旅人
旅人桥
帅乘
帅从
帅伏
帅使
帅先
- Bính âm:
- 【lǚ】【ㄌㄩˇ】【LỮ】
- Các biến thể:
- 捛, 祣, 穭, 魯, 𢬜, 𢰈, 𣃨, 𣄆, 𣥏, 𣥐, 𤣧, 挔, 𧙿, 旅
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 方
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フノノ一ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
履
焒
挔
僂
鋁
褸
缕
祣
屢
縷
穭
郘
旆
㫎
㫍
旔
旛
㫌
旒
旄
旗
㫏
㫄
斻
㟍
哿
栰
㼦
致
砢
栒
㳸
䋇
涨
𠃺
烠
旅游
旅行
旅馆
旅途
旅程
旅客
旅店
旅居
旅伴
旅社
