Bản dịch của từ 旅帆 trong tiếng Việt
旅帆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǚ | ㄌㄩˇ | l | v | thanh hỏi |
旅帆 (Danh từ)
【lǚ fān】
01
Cánh buồm của tàu thuyền; buồm dành cho di chuyển trên biển (Hán‑Việt: lữ phàm — liên tưởng đến chuyến đi)
1.航船之帆。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cái buồm; ẩn chỉ con thuyền (dùng để chỉ tàu thuyền nói chung)
2.借指航船。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旅帆
lǚ
旅
fān
帆
Các từ liên quan
旅主
旅亭
旅人
旅人桥
帆具
帆布
- Bính âm:
- 【lǚ】【ㄌㄩˇ】【LỮ】
- Các biến thể:
- 捛, 祣, 穭, 魯, 𢬜, 𢰈, 𣃨, 𣄆, 𣥏, 𣥐, 𤣧, 挔, 𧙿, 旅
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 方
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フノノ一ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
履
焒
挔
僂
鋁
褸
缕
祣
屢
縷
穭
郘
旆
㫎
㫍
旔
旛
㫌
旒
旄
旗
㫏
㫄
斻
㟍
哿
栰
㼦
致
砢
栒
㳸
䋇
涨
𠃺
烠
旅游
旅行
旅馆
旅途
旅程
旅客
旅店
旅居
旅伴
旅社
