Bản dịch của từ 旅平险 trong tiếng Việt

旅平险

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄩˇlvthanh hỏi

旅平险 (Danh từ)

lǚ píng xiǎn
01

Bảo hiểm du lịch

Abbr. for 旅遊平安險|旅遊平安险

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bảo hiểm du lịch chi trả chi phí y tế phát sinh trong chuyến đi

涵盖医疗费用的旅行保险

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旅平险

píng

xiǎn

旅
Bính âm:
【lǚ】【ㄌㄩˇ】【LỮ】
Các biến thể:
捛, 祣, 穭, 魯, 𢬜, 𢰈, 𣃨, 𣄆, 𣥏, 𣥐, 𤣧, 挔, 𧙿, 旅
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノノ一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép