Bản dịch của từ 旅拜 trong tiếng Việt

旅拜

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄩˇlvthanh hỏi

旅拜 (Động từ)

lǚ bài
01

Hai người cùng đi đường nhau chắp tay chào (một kiểu lễ chào giữa đường)

谓同行拜手礼。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旅拜

bài

Các từ liên quan

旅主
旅亭
旅人
旅人桥
拜上
旅
Bính âm:
【lǚ】【ㄌㄩˇ】【LỮ】
Các biến thể:
捛, 祣, 穭, 魯, 𢬜, 𢰈, 𣃨, 𣄆, 𣥏, 𣥐, 𤣧, 挔, 𧙿, 旅
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノノ一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép