Bản dịch của từ 旅楹 trong tiếng Việt

旅楹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄩˇlvthanh hỏi

旅楹 (Danh từ)

lǚ yíng
01

Nhiều cột trụ (hàng cột), các楹柱 tập hợp thành dãy

众多的楹柱。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旅楹

yíng

Các từ liên quan

旅主
旅亭
旅人
旅人桥
楹书
楹帖
楹席
楹柱
楹栋
旅
Bính âm:
【lǚ】【ㄌㄩˇ】【LỮ】
Các biến thể:
捛, 祣, 穭, 魯, 𢬜, 𢰈, 𣃨, 𣄆, 𣥏, 𣥐, 𤣧, 挔, 𧙿, 旅
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノノ一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép