Bản dịch của từ 旅榇 trong tiếng Việt

旅榇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄩˇlvthanh hỏi

旅榇 (Danh từ)

lǚ chèn
01

Quan tài của người chết khi đang đi xa/khách trên đường (tức linh cữu của người chết ở nơi xa), Hán Việt: lữ sấn (旅榇).

1.客死者的灵柩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tạm đặt quan tài (tạm gửi linh cữu) — nơi hoặc hành động tạm thời an táng/寄放 linh hồn trước khi làm lễ chôn cất chính thức

2.谓暂寄灵柩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旅榇

chèn

Các từ liên quan

旅主
旅亭
旅人
旅人桥
旅
Bính âm:
【lǚ】【ㄌㄩˇ】【LỮ】
Các biến thể:
捛, 祣, 穭, 魯, 𢬜, 𢰈, 𣃨, 𣄆, 𣥏, 𣥐, 𤣧, 挔, 𧙿, 旅
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノノ一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép