Bản dịch của từ 旅游市场 trong tiếng Việt

旅游市场

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄩˇlvthanh hỏi

旅游市场 (Cụm từ)

lǚ yóu shì chǎng
01

Thị trường du lịch; Thị trường du lịch; Ngành công nghiệp liên quan đến việc cung cấp dịch vụ và sản phẩm cho khách du lịch.

旅游市场是指与提供旅游服务和产品相关的行业。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旅游市场

yóu

shì

chǎng

旅
Bính âm:
【lǚ】【ㄌㄩˇ】【LỮ】
Các biến thể:
捛, 祣, 穭, 魯, 𢬜, 𢰈, 𣃨, 𣄆, 𣥏, 𣥐, 𤣧, 挔, 𧙿, 旅
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノノ一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép