Bản dịch của từ 旅游热点 trong tiếng Việt

旅游热点

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄩˇlvthanh hỏi

旅游热点 (Danh từ)

lǚ yóu rè diǎn
01

Bẫy du lịch

一个旅游陷阱

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Điểm du lịch hấp dẫn

热门旅游胜地

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旅游热点

yóu

diǎn

旅
Bính âm:
【lǚ】【ㄌㄩˇ】【LỮ】
Các biến thể:
捛, 祣, 穭, 魯, 𢬜, 𢰈, 𣃨, 𣄆, 𣥏, 𣥐, 𤣧, 挔, 𧙿, 旅
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノノ一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép