Bản dịch của từ 旅游资源 trong tiếng Việt
旅游资源
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǚ | ㄌㄩˇ | l | v | thanh hỏi |
旅游资源 (Danh từ)
【lǚ yóu zī yuán】
01
Tài nguyên du lịch, bao gồm cảnh quan tự nhiên và di sản văn hóa, phục vụ cho hoạt động tham quan và nghỉ dưỡng.
指为旅游者(旅游主体)提供游览、观赏、度假、疗养、娱乐、休息、探险、考察、交际等活动的客体和劳务。旅游资源的客体分为自然风景和人文景观,其劳务包括导游和各种服务。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旅游资源
lǚ
旅
yóu
游
zī
资
yuán
源
Các từ liên quan
旅主
旅亭
旅人
旅人桥
游丐
游世
游业
游丝
游丝书
资世
资业
资东
资予
源头
源头活水
源委
- Bính âm:
- 【lǚ】【ㄌㄩˇ】【LỮ】
- Các biến thể:
- 捛, 祣, 穭, 魯, 𢬜, 𢰈, 𣃨, 𣄆, 𣥏, 𣥐, 𤣧, 挔, 𧙿, 旅
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 方
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フノノ一ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
履
焒
挔
僂
鋁
褸
缕
祣
屢
縷
穭
郘
旆
㫎
㫍
旔
旛
㫌
旒
旄
旗
㫏
㫄
斻
㟍
哿
栰
㼦
致
砢
栒
㳸
䋇
涨
𠃺
烠
旅游
旅行
旅馆
旅途
旅程
旅客
旅店
旅居
旅伴
旅社
