Bản dịch của từ 旅游路线 trong tiếng Việt

旅游路线

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄩˇlvthanh hỏi

旅游路线 (Danh từ)

lǚ yóu lù xiàn
01

Lộ trình du lịch được thiết kế cho người đi du lịch.

旅游服务机构为旅游者设计的旅游活动路线。旅游路线划分的种类很多。如:按游览日数分为一日游、二日游路线等;按旅游活动的内容和性质分为观光旅游、专题旅游和科学考察旅游路线等;按所乘交通工具分为徒步旅游、自行车旅游和船舶旅游路线等。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旅游路线

yóu

xiàn

线

Các từ liên quan

旅主
旅亭
旅人
旅人桥
游丐
游世
游业
游丝
游丝书
路上
路上说话草里有人
路上路下
路不拾遗
路世
线儿
线呢
线团
线圈
旅
Bính âm:
【lǚ】【ㄌㄩˇ】【LỮ】
Các biến thể:
捛, 祣, 穭, 魯, 𢬜, 𢰈, 𣃨, 𣄆, 𣥏, 𣥐, 𤣧, 挔, 𧙿, 旅
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノノ一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép