Bản dịch của từ 旅獒 trong tiếng Việt

旅獒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄩˇlvthanh hỏi

旅獒 (Danh từ)

lǚ áo
01

Chó lớn (giống chó săn/chiến) xuất xứ từ nước Lữ thời cổ (Tây戎所产的大犬),古代记载中的大型犬类

1.古代西戎旅国出产的大犬。

Ví dụ
02

Một tên cổ chỉ các nước Tân Hung (các nước Tây), tức các nước phía tây biên cương Trung Hoa (dân man di ở phía tây)

2.借指西戎各国。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旅獒

áo

Các từ liên quan

旅主
旅亭
旅人
旅人桥
旅
Bính âm:
【lǚ】【ㄌㄩˇ】【LỮ】
Các biến thể:
捛, 祣, 穭, 魯, 𢬜, 𢰈, 𣃨, 𣄆, 𣥏, 𣥐, 𤣧, 挔, 𧙿, 旅
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノノ一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép