Bản dịch của từ 旅瘗 trong tiếng Việt

旅瘗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄩˇlvthanh hỏi

旅瘗 (Danh từ)

lǚ yì
01

Hình thức chôn tạm khi đi du hành; giống như '旅葬' (chôn vội, chôn tạm khi đang đi xa)

犹旅葬。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旅瘗

Các từ liên quan

旅主
旅亭
旅人
旅人桥
瘗位
瘗土
瘗地
瘗坎
瘗埋
旅
Bính âm:
【lǚ】【ㄌㄩˇ】【LỮ】
Các biến thể:
捛, 祣, 穭, 魯, 𢬜, 𢰈, 𣃨, 𣄆, 𣥏, 𣥐, 𤣧, 挔, 𧙿, 旅
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノノ一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép