Bản dịch của từ 旅百 trong tiếng Việt

旅百

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄩˇlvthanh hỏi

旅百 (Tính từ)

lǘ bǎi
01

形容陈列的东西很多琳琅满目陈列拥挤项目众多)——可联想为许多许多)”的繁多景象

形容陈列之物众多。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旅百

bǎi

Các từ liên quan

旅主
旅亭
旅人
旅人桥
百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅千万买邻
旅
Bính âm:
【lǚ】【ㄌㄩˇ】【LỮ】
Các biến thể:
捛, 祣, 穭, 魯, 𢬜, 𢰈, 𣃨, 𣄆, 𣥏, 𣥐, 𤣧, 挔, 𧙿, 旅
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノノ一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép