Bản dịch của từ 旅行鞋 trong tiếng Việt

旅行鞋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄩˇlvthanh hỏi

旅行鞋 (Danh từ)

lǚ xíng xié
01

Giày du lịch

旅行鞋是专为旅行和户外活动设计的鞋子,通常具有舒适性和耐磨性。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旅行鞋

xíng

xié

旅
Bính âm:
【lǚ】【ㄌㄩˇ】【LỮ】
Các biến thể:
捛, 祣, 穭, 魯, 𢬜, 𢰈, 𣃨, 𣄆, 𣥏, 𣥐, 𤣧, 挔, 𧙿, 旅
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノノ一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép