Bản dịch của từ 旅装 trong tiếng Việt

旅装

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄩˇlvthanh hỏi

旅装 (Danh từ)

lǚ zhuāng
01

Trang phục của người đi xa; y phục, đồ đạc mang theo khi du hành (Hán-Việt: lữ trang)

2.远行人的装扮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hành trang; đồ đạc mang theo khi đi du lịch hoặc lên đường (Hán-Việt: lữ trang)

1.行装。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旅装

zhuāng

Các từ liên quan

旅主
旅亭
旅人
旅人桥
装严
装作
装佯
装佯吃象
旅
Bính âm:
【lǚ】【ㄌㄩˇ】【LỮ】
Các biến thể:
捛, 祣, 穭, 魯, 𢬜, 𢰈, 𣃨, 𣄆, 𣥏, 𣥐, 𤣧, 挔, 𧙿, 旅
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノノ一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép