Bản dịch của từ 旅貌 trong tiếng Việt

旅貌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄩˇlvthanh hỏi

旅貌 (Danh từ)

lǚ mào
01

Diện mạo, vẻ bề ngoài (tương tự '旅颜',chỉ ngoại hình hoặc dáng vẻ của người)

犹旅颜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旅貌

mào

Các từ liên quan

旅主
旅亭
旅人
旅人桥
貌似
貌似强大
貌似有理
貌侵
旅
Bính âm:
【lǚ】【ㄌㄩˇ】【LỮ】
Các biến thể:
捛, 祣, 穭, 魯, 𢬜, 𢰈, 𣃨, 𣄆, 𣥏, 𣥐, 𤣧, 挔, 𧙿, 旅
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノノ一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép