Bản dịch của từ 旅贲 trong tiếng Việt

旅贲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄩˇlvthanh hỏi

旅贲 (Danh từ)

lǚ bēn
01

Tên quan chức (một chức quan cũ trong hệ thống hành chính), gọi chung là chức danh quan lại

官名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旅贲

bēn

Các từ liên quan

旅主
旅亭
旅人
旅人桥
贲临
贲信
贲典
贲军
贲军之将
旅
Bính âm:
【lǚ】【ㄌㄩˇ】【LỮ】
Các biến thể:
捛, 祣, 穭, 魯, 𢬜, 𢰈, 𣃨, 𣄆, 𣥏, 𣥐, 𤣧, 挔, 𧙿, 旅
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノノ一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép