Bản dịch của từ 旅距 trong tiếng Việt
旅距

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǚ | ㄌㄩˇ | l | v | thanh hỏi |
旅距 (Tính từ)
Danh từ hiếm: dạng viết khác của “旅拒” (từ cổ hoặc văn ngôn); nghĩa gốc khó thấy trong hiện đại — liên quan đến việc từ chối, khước từ khi đi/du lịch hoặc trong bối cảnh hành quân/đoàn người (ghép từ: 旅 = đoàn/đi/du, 距 = cách/khước từ).
1.亦作“旅拒”。
Tập trung đông người để kháng cự; chống lại (hành động tập thể phản kháng)
2.聚众抗拒;违抗。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Chống lại; dựa tựa, đỡ bằng sức để giữ cho không lùi hoặc không xê dịch (ví dụ: 抵住門、抵住重物)
3.抵住﹐顶着。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Khoẻ khoắn, mạnh mẽ; dáng vẻ cường tráng, dẻo dai (tượng thanh: giọng, cử chỉ thể hiện sự khỏe mạnh)
4.矫健貌。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旅距
lǚ
旅
jù
距
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【lǚ】【ㄌㄩˇ】【LỮ】
- Các biến thể:
- 捛, 祣, 穭, 魯, 𢬜, 𢰈, 𣃨, 𣄆, 𣥏, 𣥐, 𤣧, 挔, 𧙿, 旅
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 方
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フノノ一ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
