Bản dịch của từ 旅距 trong tiếng Việt

旅距

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄩˇlvthanh hỏi

旅距 (Tính từ)

lǚ jù
01

Danh từ hiếm: dạng viết khác của “旅拒” (từ cổ hoặc văn ngôn); nghĩa gốc khó thấy trong hiện đại — liên quan đến việc từ chối, khước từ khi đi/du lịch hoặc trong bối cảnh hành quân/đoàn người (ghép từ: = đoàn/đi/du, = cách/khước từ).

1.亦作“旅拒”。

Ví dụ
02

Tập trung đông người để kháng cự; chống lại (hành động tập thể phản kháng)

2.聚众抗拒;违抗。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Chống lại; dựa tựa, đỡ bằng sức để giữ cho không lùi hoặc không xê dịch (ví dụ: 抵住門抵住重物)

3.抵住﹐顶着。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Khoẻ khoắn, mạnh mẽ; dáng vẻ cường tráng, dẻo dai (tượng thanh: giọng, cử chỉ thể hiện sự khỏe mạnh)

4.矫健貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旅距

Các từ liên quan

旅主
旅亭
旅人
旅人桥
距人千里
距今
距关
距冲
距击
旅
Bính âm:
【lǚ】【ㄌㄩˇ】【LỮ】
Các biến thể:
捛, 祣, 穭, 魯, 𢬜, 𢰈, 𣃨, 𣄆, 𣥏, 𣥐, 𤣧, 挔, 𧙿, 旅
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノノ一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép