Bản dịch của từ 旅进 trong tiếng Việt
旅进
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǚ | ㄌㄩˇ | l | v | thanh hỏi |
旅进 (Động từ)
【lǚ jìn】
01
Cùng tiến; đồng thời tiến lên (chia sẻ hướng đi, tiến bước song song)
1.并进。
Ví dụ
02
前进、向前迈进(多见于成语“旅进旅退”的一半,表示部队或队伍前进)
2.见“旅进旅退”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Tiến vào, tiến lên (hành động đưa chuyện kể vào, tiến triển câu chuyện)
3.叙进。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旅进
lǚ
旅
jìn
进
Các từ liên quan
旅主
旅亭
旅人
旅人桥
进一层
进丁
进上
- Bính âm:
- 【lǚ】【ㄌㄩˇ】【LỮ】
- Các biến thể:
- 捛, 祣, 穭, 魯, 𢬜, 𢰈, 𣃨, 𣄆, 𣥏, 𣥐, 𤣧, 挔, 𧙿, 旅
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 方
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フノノ一ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
履
焒
挔
僂
鋁
褸
缕
祣
屢
縷
穭
郘
旆
㫎
㫍
旔
旛
㫌
旒
旄
旗
㫏
㫄
斻
㟍
哿
栰
㼦
致
砢
栒
㳸
䋇
涨
𠃺
烠
旅游
旅行
旅馆
旅途
旅程
旅客
旅店
旅居
旅伴
旅社
