Bản dịch của từ 旅雁 trong tiếng Việt

旅雁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄩˇlvthanh hỏi

旅雁 (Danh từ)

lǚ yàn
01

Bầy ngỗng trời bay theo hướng (thường là di cư/thu/đông Bắc về), tức là đàn ngỗng di trú hướng dẫn đường

指南飞或北归的雁群。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旅雁

yàn

Các từ liên quan

旅主
旅亭
旅人
旅人桥
雁丘
雁书
雁使
雁信
雁关
旅
Bính âm:
【lǚ】【ㄌㄩˇ】【LỮ】
Các biến thể:
捛, 祣, 穭, 魯, 𢬜, 𢰈, 𣃨, 𣄆, 𣥏, 𣥐, 𤣧, 挔, 𧙿, 旅
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノノ一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép