Bản dịch của từ 旅食 trong tiếng Việt

旅食

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄩˇlvthanh hỏi

旅食 (Cụm từ)

lǚ shí
01

寄食他乡作客。有客处的意思。。宋.戴复古.秋夜旅中诗:「旅食思乡味,砧声起客愁。」

Ví dụ
02

古代尚未正式受禄的官员。。仪礼.燕礼:「士旅食者,立乎门西东上。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旅食

shí

旅
Bính âm:
【lǚ】【ㄌㄩˇ】【LỮ】
Các biến thể:
捛, 祣, 穭, 魯, 𢬜, 𢰈, 𣃨, 𣄆, 𣥏, 𣥐, 𤣧, 挔, 𧙿, 旅
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノノ一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép