Bản dịch của từ 旆旃 trong tiếng Việt
旆旃
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pèi | ㄆㄟˋ | p | ei | thanh huyền |
旆旃 (Danh từ)
【pèi zhān】
01
Cờ hiệu, biểu ngữ (mẫu cờ, phướn cổ truyền dùng làm hiệu chỉ hoặc treo trang trí)
1.亦作“斾?”。亦作“斾旃”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cờ, biểu ngữ; tổng칭 chỉ các loại lá cờ (Hán Việt: 'bách kỳ'/'phế châm' liên tưởng đến kỳ/chiêng)
2.泛指旗帜。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旆旃
pèi
旆
zhān
旃
Các từ liên quan
旆旆
旆旌
旆旍
旃冕
旃厦
旃帐
旃帛
旃席
