Bản dịch của từ 旆旆 trong tiếng Việt

旆旆

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pèi

ㄆㄟˋpeithanh huyền

旆旆 (Tính từ)

pèi pèi
01

Cờ, phướn (cổ, chữ viết khác là “斾斾”) — từ cổ chỉ loại cờ phất phới

1.亦作“斾斾”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tư thế treo xuống hoặc rủ xuống; trạng thái rủ thấp (thường mô tả cờ, băng, tóc, rèm...)

2.下垂貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Ngoại hình tươi tốt, hưng thịnh (chủ yếu dùng để trồng cây hoặc đà)

3.茂盛貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旆旆

pèi

Các từ liên quan

旆旃
旆旌
旆旍
旆
Bính âm:
【pèi】【ㄆㄟˋ】【BÁI】
Các biến thể:
斾, 𣃩
Hình thái radical:
⿰,方,⿱,𠂉,巿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノノ一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép