Bản dịch của từ 旆旆 trong tiếng Việt
旆旆
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pèi | ㄆㄟˋ | p | ei | thanh huyền |
旆旆 (Tính từ)
【pèi pèi】
01
Cờ, phướn (cổ, chữ viết khác là “斾斾”) — từ cổ chỉ loại cờ phất phới
1.亦作“斾斾”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tư thế treo xuống hoặc rủ xuống; trạng thái rủ thấp (thường mô tả cờ, băng, tóc, rèm...)
2.下垂貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Ngoại hình tươi tốt, hưng thịnh (chủ yếu dùng để trồng cây hoặc đà)
3.茂盛貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旆旆
pèi
旆
Các từ liên quan
旆旃
旆旌
旆旍
