Bản dịch của từ 旆旍 trong tiếng Việt

旆旍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pèi

ㄆㄟˋpeithanh huyền

旆旍 (Danh từ)

pèi jīng
01

Cờ, biểu hiệu (một loại cờ hoặc biểu ngữ cổ, cùng nghĩa với 斾旌)

亦作“斾旍”。同“斾旌”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旆旍

pèi

jīng

Các từ liên quan

旆旃
旆旆
旆旌
旆
Bính âm:
【pèi】【ㄆㄟˋ】【BÁI】
Các biến thể:
斾, 𣃩
Hình thái radical:
⿰,方,⿱,𠂉,巿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノノ一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép