Bản dịch của từ 旉 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Cũng như “phu” (phủ), nghĩa là tuyên bố, truyền đạt rộng rãi (như phủ rộng, trải rộng ra mọi nơi)

同“敷”:“朱明盛长,~与万物。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

旉
Bính âm:
【fū】【ㄈㄨ】【PHU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,甫,方
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一一丨丶丶一フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép