ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
旉布
Bảng phân tích âm vị 旉
Fū
Rải; phân tán, trải ra (vải, vật phẩm hoặc đồ vật) — theo nghĩa cổ: làm cho tung ra, trải bày
布散。
fū
旉
bù
布
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép