Bản dịch của từ 旊 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fǎng

ㄈㄤˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

fǎng
01

Dụng cụ làm gạch: “Đất thích hợp để làm gạch phảng.” (phảng là loại khuôn làm gạch trong thời cổ)

制瓦器:“土宜陶~。”

Ví dụ
02

Thợ làm gạch thời Chu ở Trung Quốc.

中国周代制瓦器的工匠。

Ví dụ
旊
Bính âm:
【fǎng】【ㄈㄤˇ】【PHẢNG】
Hình thái radical:
⿰,方,⿱,𠂉,瓦
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一乚丿丿一一丨一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép