Bản dịch của từ 旊人 trong tiếng Việt

旊人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fǎng

ㄈㄤˇN/AN/AN/A

旊人 (Danh từ)

fǎng rén
01

Người làm gốm, thợ gốm

捏土为瓦器之工。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旊人

fǎng

rén

Các từ liên quan

人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
旊
Bính âm:
【fǎng】【ㄈㄤˇ】【PHẢNG】
Hình thái radical:
⿰,方,⿱,𠂉,瓦
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一乚丿丿一一丨一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép