Bản dịch của từ 旋乾转坤 trong tiếng Việt
旋乾转坤
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuàn | ㄒㄩㄢˋ | x | uan | thanh huyền |
Xuán | ㄒㄩㄢˊ | x | uan | thanh sắc |
旋乾转坤 (Tính từ)
【xuán qián zhuǎn kūn】
01
đảo lộn trời đất; thay đổi hoàn toàn tình thế hoặc xã hội từ gốc; cũng chỉ người có khí độ, uy lực lớn
扭转天地。比喻从根本上改变社会面貌或已成的局面。也指人魄力极大。
Ví dụ
02
(2) 也作“旋转乾坤”
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旋乾转坤
xuán
旋
qián
乾
zhuǎn
转
kūn
坤
Các từ liên quan
旋便
旋做
旋光性
旋军
旋动
乾坤
乾坤再造
转一趟
转三桥
转世
转业
转东过西
坤仪
坤伶
坤倪
坤元
坤典
- Bính âm:
- 【xuàn】【ㄒㄩㄢˋ】【TOÀN.HOÀN】
- Các biến thể:
- 颴, 𡟐, 𢭀, 𢳄, 𩙢, 鏇, 镟
- Hình thái radical:
- ⿰,方,⿱,𠂉,疋
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 方
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フノノ一フ丨一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
伭
䴉
懸
縣
蜁
㘣
玄
䴋
㹡
䲻
㔯
璿
眴
琄
䩰
鏇
敻
券
炫
泫
衒
颴
渲
楦
㫊
㫃
斾
旁
斿
㫉
旈
旅
旓
旌
旊
旍
菆
捵
屝
㴄
鄊
婭
渠
䚷
㻏
軜
笝
着
旋风
打旋
旋子
旋流
黑旋风
旋风装
上旋球
旋风脚
下旋球
旋流池
旋律
旋转
周旋
盘旋
凯旋
螺旋
回旋
旋即
旋钮
斡旋
