Bản dịch của từ 旋做 trong tiếng Việt

旋做

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuàn

ㄒㄩㄢˋxuanthanh huyền

Xuán

ㄒㄩㄢˊxuanthanh sắc

旋做 (Động từ)

xuán zuò
01

Tạm thời đi làm/giúp (việc gì); làm thay/đi làm một việc nhất thời

临时去做。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旋做

xuán

zuò

Các từ liên quan

旋乾转坤
旋便
旋光性
旋军
旋动
做一天和尚撞一天钟
做一日和尚撞一日钟
旋
Bính âm:
【xuàn】【ㄒㄩㄢˋ】【TOÀN.HOÀN】
Các biến thể:
颴, 𡟐, 𢭀, 𢳄, 𩙢, 鏇, 镟
Hình thái radical:
⿰,方,⿱,𠂉,疋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノノ一フ丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép