Bản dịch của từ 旋光性 trong tiếng Việt

旋光性

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuàn

ㄒㄩㄢˋxuanthanh huyền

Xuán

ㄒㄩㄢˊxuanthanh sắc

旋光性 (Danh từ)

xuán guāng xìng
01

Tính chuyển hướng ánh sáng (của vật chất)

物质所具有的能使偏振光通过时方向发生改变的性质旋光性是因物质的分子和原子排列得不对称而形成的石英的结晶、乳酸溶液和蔗糖溶液等都具有旋光性

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旋光性

xuán

guāng

xìng

Các từ liên quan

旋乾转坤
旋便
旋做
旋军
旋动
光临
光亮
光仪
性三品说
性义
性习
性交
性伙伴
旋
Bính âm:
【xuàn】【ㄒㄩㄢˋ】【TOÀN.HOÀN】
Các biến thể:
颴, 𡟐, 𢭀, 𢳄, 𩙢, 鏇, 镟
Hình thái radical:
⿰,方,⿱,𠂉,疋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノノ一フ丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép