Bản dịch của từ 旋反 trong tiếng Việt

旋反

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuàn

ㄒㄩㄢˋxuanthanh huyền

Xuán

ㄒㄩㄢˊxuanthanh sắc

旋反 (Động từ)

xuán fǎn
01

Quay trở lại; quay về (cũng viết 旋返) — hành động trở lại chỗ cũ hoặc đổi hướng quay lại

1.亦作“旋返”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Trả lại; trở về, hồi trả (quá khứ hoặc quay về nơi cũ)

2.回还﹐回归。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旋反

xuán

fǎn

Các từ liên quan

旋乾转坤
旋便
旋做
旋光性
旋军
反三角函数
反上
反且
反串
反义词
旋
Bính âm:
【xuàn】【ㄒㄩㄢˋ】【TOÀN.HOÀN】
Các biến thể:
颴, 𡟐, 𢭀, 𢳄, 𩙢, 鏇, 镟
Hình thái radical:
⿰,方,⿱,𠂉,疋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノノ一フ丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép