Bản dịch của từ 旋复回皇 trong tiếng Việt

旋复回皇

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuán

ㄒㄩㄢˊxuanthanh sắc

Xuàn

ㄒㄩㄢˋxuanthanh huyền

旋复回皇 (Cụm từ)

xuán fù huí huáng
01

旋复:回旋往复;回皇:盘旋,回转。形容乐声的回旋往复、抑扬髙下。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旋复回皇

xuán

huí

huáng

Các từ liên quan

旋乾转坤
旋便
旋做
旋光性
旋军
复三
复业
复习
复书
回中
回乐峰
回九
回乡
回乡偶书
皇上
旋
Bính âm:
【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【TOÀN.HOÀN】
Các biến thể:
颴, 𡟐, 𢭀, 𢳄, 𩙢, 鏇, 镟
Hình thái radical:
⿰,方,⿱,𠂉,疋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノノ一フ丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép