Bản dịch của từ 旋子 trong tiếng Việt

旋子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuàn

ㄒㄩㄢˋxuanthanh huyền

Xuán

ㄒㄩㄢˊxuanthanh sắc

旋子 (Danh từ)

xuán zi
01

Mâm tráng bánh

一种金属器具,像盘而较大,通常用来做粉皮等

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mâm đựng rượu

温酒时盛水的金属器具

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旋子

xuán

zi

Các từ liên quan

旋乾转坤
旋便
旋做
旋光性
旋军
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
旋
Bính âm:
【xuàn】【ㄒㄩㄢˋ】【TOÀN.HOÀN】
Các biến thể:
颴, 𡟐, 𢭀, 𢳄, 𩙢, 鏇, 镟
Hình thái radical:
⿰,方,⿱,𠂉,疋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノノ一フ丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép