Bản dịch của từ 旋室 trong tiếng Việt
旋室
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuàn | ㄒㄩㄢˋ | x | uan | thanh huyền |
Xuán | ㄒㄩㄢˊ | x | uan | thanh sắc |
旋室 (Danh từ)
【xuán shì】
01
Phòng cung điện trang trí bằng châu ngọc (căn buồng có vật trang trí giống '璇'), hoặc căn buồng có cơ chế quay; tức là một gian phòng tráng lệ có 'quả châu' hoặc có bộ phận quay
2.饰有璇玉的宫室。旋﹐通“璇”。一说﹐装有旋转机关的宫室。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
1.曲折回环的宫室。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旋室
xuán
旋
shì
室
Các từ liên quan
旋乾转坤
旋便
旋做
旋光性
旋军
室不崇坛
室中
室事
室人
室人交谪
- Bính âm:
- 【xuàn】【ㄒㄩㄢˋ】【TOÀN.HOÀN】
- Các biến thể:
- 颴, 𡟐, 𢭀, 𢳄, 𩙢, 鏇, 镟
- Hình thái radical:
- ⿰,方,⿱,𠂉,疋
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 方
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フノノ一フ丨一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
伭
䴉
懸
縣
蜁
㘣
玄
䴋
㹡
䲻
㔯
璿
眴
琄
䩰
鏇
敻
券
炫
泫
衒
颴
渲
楦
㫊
㫃
斾
旁
斿
㫉
旈
旅
旓
旌
旊
旍
菆
捵
屝
㴄
鄊
婭
渠
䚷
㻏
軜
笝
着
旋风
打旋
旋子
旋流
黑旋风
旋风装
上旋球
旋风脚
下旋球
旋流池
旋律
旋转
周旋
盘旋
凯旋
螺旋
回旋
旋即
旋钮
斡旋
