Bản dịch của từ 旋宫 trong tiếng Việt

旋宫

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuán

ㄒㄩㄢˊxuanthanh sắc

Xuàn

ㄒㄩㄢˋxuanthanh huyền

旋宫 (Cụm từ)

xuán gōng
01

我国古代以十二律配七音﹐每律均可作为宫音﹐旋相为宫﹐故称。自秦而后﹐旋宫声废。唐高祖武德间﹐祖孝孙修定雅乐﹐旋宫之声复起。参阅《隋书.艺术传.万宝常》﹑《旧唐书.祖孝孙传》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旋宫

xuán

gōng

Các từ liên quan

旋乾转坤
旋便
旋做
旋光性
旋军
宫主
旋
Bính âm:
【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【TOÀN.HOÀN】
Các biến thể:
颴, 𡟐, 𢭀, 𢳄, 𩙢, 鏇, 镟
Hình thái radical:
⿰,方,⿱,𠂉,疋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノノ一フ丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép