Bản dịch của từ 旋师 trong tiếng Việt
旋师
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuàn | ㄒㄩㄢˋ | x | uan | thanh huyền |
Xuán | ㄒㄩㄢˊ | x | uan | thanh sắc |
旋师 (Động từ)
【xuán shī】
01
Trở lại phân chia; quân rút lui hoặc đổi hướng hành quân (trở về sư đoàn chiến đấu, rút lui)
回师。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旋师
xuán
旋
shī
师
Các từ liên quan
旋乾转坤
旋便
旋做
旋光性
旋军
师丈
师严道尊
师事
师人
- Bính âm:
- 【xuàn】【ㄒㄩㄢˋ】【TOÀN.HOÀN】
- Các biến thể:
- 颴, 𡟐, 𢭀, 𢳄, 𩙢, 鏇, 镟
- Hình thái radical:
- ⿰,方,⿱,𠂉,疋
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 方
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フノノ一フ丨一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
伭
䴉
懸
縣
蜁
㘣
玄
䴋
㹡
䲻
㔯
璿
眴
琄
䩰
鏇
敻
券
炫
泫
衒
颴
渲
楦
㫊
㫃
斾
旁
斿
㫉
旈
旅
旓
旌
旊
旍
菆
捵
屝
㴄
鄊
婭
渠
䚷
㻏
軜
笝
着
旋风
打旋
旋子
旋流
黑旋风
旋风装
上旋球
旋风脚
下旋球
旋流池
旋律
旋转
周旋
盘旋
凯旋
螺旋
回旋
旋即
旋钮
斡旋
