Bản dịch của từ 旋木雀 trong tiếng Việt

旋木雀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuàn

ㄒㄩㄢˋxuanthanh huyền

Xuán

ㄒㄩㄢˊxuanthanh sắc

旋木雀 (Danh từ)

xuán mù què
01

Chim hoàn mộc (certhia familiaris japonica)

鸟,身体小,嘴细长而尖,稍弯曲,背部毛黄褐色,有白色斑点,腹部白色,有坚硬的尾羽爪很锐利,常攀缘在树干上,吃树上的害虫

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旋木雀

xuán

què

Các từ liên quan

旋乾转坤
旋便
旋做
旋光性
旋军
木三对
木上座
木下三郎
木丸
雀书
雀儿
雀儿肠肚
雀台
雀喜
旋
Bính âm:
【xuàn】【ㄒㄩㄢˋ】【TOÀN.HOÀN】
Các biến thể:
颴, 𡟐, 𢭀, 𢳄, 𩙢, 鏇, 镟
Hình thái radical:
⿰,方,⿱,𠂉,疋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノノ一フ丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép