Bản dịch của từ 旋机 trong tiếng Việt

旋机

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuán

ㄒㄩㄢˊxuanthanh sắc

Xuàn

ㄒㄩㄢˋxuanthanh huyền

旋机 (Danh từ)

xuán jī
01

Xuan kỳ (xem 旋玑) — một danh từ cổ, chỉ vật/thiết bị liên quan đến trục quay hoặc cơ cấu quay; hay xuất hiện trong văn cổ/thuật ngữ truyền thống

见“旋玑”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旋机

xuán

Các từ liên quan

旋乾转坤
旋便
旋做
旋光性
旋军
机不可失
机不可失失不再来
机不可失时不再来
旋
Bính âm:
【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【TOÀN.HOÀN】
Các biến thể:
颴, 𡟐, 𢭀, 𢳄, 𩙢, 鏇, 镟
Hình thái radical:
⿰,方,⿱,𠂉,疋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノノ一フ丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép