Bản dịch của từ 旋济 trong tiếng Việt

旋济

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuán

ㄒㄩㄢˊxuanthanh sắc

Xuàn

ㄒㄩㄢˋxuanthanh huyền

旋济 (Động từ)

xuán jì
01

trở về, quay lại (ý nghĩa cổ: ‘y犹归止’ — tức quay về nơi dừng chân)

犹归止。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旋济

xuán

Các từ liên quan

旋乾转坤
旋便
旋做
旋光性
旋军
济世
济世之才
济世匡时
旋
Bính âm:
【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【TOÀN.HOÀN】
Các biến thể:
颴, 𡟐, 𢭀, 𢳄, 𩙢, 鏇, 镟
Hình thái radical:
⿰,方,⿱,𠂉,疋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノノ一フ丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép