Bản dịch của từ 旋涡 trong tiếng Việt

旋涡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuàn

ㄒㄩㄢˋxuanthanh huyền

Xuán

ㄒㄩㄢˊxuanthanh sắc

旋涡 (Danh từ)

xuán wō
01

Xoáy nước; nước xoáy

(旋涡儿) 流体旋转时形成的螺旋形

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Vòng xoáy

比喻牵累人的事情

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Tuyền oa

水流回旋处

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旋涡

xuán

旋
Bính âm:
【xuàn】【ㄒㄩㄢˋ】【TOÀN.HOÀN】
Các biến thể:
颴, 𡟐, 𢭀, 𢳄, 𩙢, 鏇, 镟
Hình thái radical:
⿰,方,⿱,𠂉,疋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノノ一フ丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép